Chuyển đổi thìa canh (Anh) sang Koku (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thìa canh (Anh) [tablespoon (UK)] sang đơn vị Koku (Nhật Bản) [石]
thìa canh (Anh)
Định nghĩa: thìa canh (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa canh (Anh) bằng 1.77582e-5 mét khối.
Koku (Nhật Bản)
Định nghĩa: Koku (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Koku (Nhật Bản) bằng 0.1803906837 mét khối.
Bảng chuyển đổi thìa canh (Anh) sang Koku (Nhật Bản)
| thìa canh (Anh) [tablespoon (UK)] | Koku (Nhật Bản) [石] |
|---|---|
| 0.01 thìa canh (Anh) | 0.000001 Koku (Nhật Bản) |
| 0.10 thìa canh (Anh) | 0.000010 Koku (Nhật Bản) |
| 1 thìa canh (Anh) | 0.000098 Koku (Nhật Bản) |
| 2 thìa canh (Anh) | 0.000197 Koku (Nhật Bản) |
| 3 thìa canh (Anh) | 0.000295 Koku (Nhật Bản) |
| 5 thìa canh (Anh) | 0.000492 Koku (Nhật Bản) |
| 10 thìa canh (Anh) | 0.000984 Koku (Nhật Bản) |
| 20 thìa canh (Anh) | 0.001969 Koku (Nhật Bản) |
| 50 thìa canh (Anh) | 0.004922 Koku (Nhật Bản) |
| 100 thìa canh (Anh) | 0.009844 Koku (Nhật Bản) |
| 1000 thìa canh (Anh) | 0.0984 Koku (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi thìa canh (Anh) sang Koku (Nhật Bản)
1 thìa canh (Anh) = 0.000098 Koku (Nhật Bản)
1 Koku (Nhật Bản) = 10158 thìa canh (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thìa canh (Anh) sang Koku (Nhật Bản):
15 thìa canh (Anh) = 15 × 0.000098 Koku (Nhật Bản) = 0.001477 Koku (Nhật Bản)