Chuyển đổi thìa canh (Anh) sang dekalít
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thìa canh (Anh) [tablespoon (UK)] sang đơn vị dekalít [daL]
thìa canh (Anh)
Định nghĩa: thìa canh (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa canh (Anh) bằng 1.77582e-5 mét khối.
dekalít
Định nghĩa: dekalít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 dekalít bằng 0.01 mét khối.
Bảng chuyển đổi thìa canh (Anh) sang dekalít
| thìa canh (Anh) [tablespoon (UK)] | dekalít [daL] |
|---|---|
| 0.01 thìa canh (Anh) | 0.000018 dekalít |
| 0.10 thìa canh (Anh) | 0.000178 dekalít |
| 1 thìa canh (Anh) | 0.001776 dekalít |
| 2 thìa canh (Anh) | 0.003552 dekalít |
| 3 thìa canh (Anh) | 0.005327 dekalít |
| 5 thìa canh (Anh) | 0.008879 dekalít |
| 10 thìa canh (Anh) | 0.0178 dekalít |
| 20 thìa canh (Anh) | 0.0355 dekalít |
| 50 thìa canh (Anh) | 0.0888 dekalít |
| 100 thìa canh (Anh) | 0.1776 dekalít |
| 1000 thìa canh (Anh) | 1.78 dekalít |
Cách chuyển đổi thìa canh (Anh) sang dekalít
1 thìa canh (Anh) = 0.001776 dekalít
1 dekalít = 563.12 thìa canh (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thìa canh (Anh) sang dekalít:
15 thìa canh (Anh) = 15 × 0.001776 dekalít = 0.026637 dekalít