Chuyển đổi Btu (th)/phút sang tấn (làm lạnh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Btu (th)/phút [Btu (th)/minute] sang đơn vị tấn (làm lạnh) [ton (refrigeration)]
Btu (th)/phút
Định nghĩa: Btu (th)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 Btu (th)/phút bằng 17.5724999996 watt.
tấn (làm lạnh)
Định nghĩa: tấn (làm lạnh) là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 tấn (làm lạnh) bằng 3516.8528420667 watt.
Bảng chuyển đổi Btu (th)/phút sang tấn (làm lạnh)
| Btu (th)/phút [Btu (th)/minute] | tấn (làm lạnh) [ton (refrigeration)] |
|---|---|
| 0.01 Btu (th)/phút | 0.000050 tấn (làm lạnh) |
| 0.10 Btu (th)/phút | 0.000500 tấn (làm lạnh) |
| 1 Btu (th)/phút | 0.004997 tấn (làm lạnh) |
| 2 Btu (th)/phút | 0.009993 tấn (làm lạnh) |
| 3 Btu (th)/phút | 0.0150 tấn (làm lạnh) |
| 5 Btu (th)/phút | 0.0250 tấn (làm lạnh) |
| 10 Btu (th)/phút | 0.0500 tấn (làm lạnh) |
| 20 Btu (th)/phút | 0.0999 tấn (làm lạnh) |
| 50 Btu (th)/phút | 0.2498 tấn (làm lạnh) |
| 100 Btu (th)/phút | 0.4997 tấn (làm lạnh) |
| 1000 Btu (th)/phút | 5.00 tấn (làm lạnh) |
Cách chuyển đổi Btu (th)/phút sang tấn (làm lạnh)
1 Btu (th)/phút = 0.004997 tấn (làm lạnh)
1 tấn (làm lạnh) = 200.13 Btu (th)/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Btu (th)/phút sang tấn (làm lạnh):
15 Btu (th)/phút = 15 × 0.004997 tấn (làm lạnh) = 0.074950 tấn (làm lạnh)