Chuyển đổi Btu (th)/phút sang mã lực (nước)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Btu (th)/phút [Btu (th)/minute] sang đơn vị mã lực (nước) [horsepower (water)]
Btu (th)/phút [Btu (th)/minute]
mã lực (nước) [horsepower (water)]

Btu (th)/phút

Định nghĩa: Btu (th)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 Btu (th)/phút bằng 17.5724999996 watt.

mã lực (nước)

Định nghĩa: mã lực (nước) là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 mã lực (nước) bằng 746.043 watt.

Bảng chuyển đổi Btu (th)/phút sang mã lực (nước)

Btu (th)/phút [Btu (th)/minute] mã lực (nước) [horsepower (water)]
0.01 Btu (th)/phút 0.000236 mã lực (nước)
0.10 Btu (th)/phút 0.002355 mã lực (nước)
1 Btu (th)/phút 0.0236 mã lực (nước)
2 Btu (th)/phút 0.0471 mã lực (nước)
3 Btu (th)/phút 0.0707 mã lực (nước)
5 Btu (th)/phút 0.1178 mã lực (nước)
10 Btu (th)/phút 0.2355 mã lực (nước)
20 Btu (th)/phút 0.4711 mã lực (nước)
50 Btu (th)/phút 1.18 mã lực (nước)
100 Btu (th)/phút 2.36 mã lực (nước)
1000 Btu (th)/phút 23.55 mã lực (nước)

Cách chuyển đổi Btu (th)/phút sang mã lực (nước)

1 Btu (th)/phút = 0.023554 mã lực (nước)

1 mã lực (nước) = 42.46 Btu (th)/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Btu (th)/phút sang mã lực (nước):
15 Btu (th)/phút = 15 × 0.023554 mã lực (nước) = 0.353314 mã lực (nước)

Chuyển đổi Btu (th)/phút sang các đơn vị Quyền lực khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.