Chuyển đổi Btu (th)/phút sang kilojoule/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Btu (th)/phút [Btu (th)/minute] sang đơn vị kilojoule/giây [kJ/s]
Btu (th)/phút
Định nghĩa: Btu (th)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 Btu (th)/phút bằng 17.5724999996 watt.
kilojoule/giây
Định nghĩa: kilojoule/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilojoule/giây bằng 1000 watt.
Bảng chuyển đổi Btu (th)/phút sang kilojoule/giây
| Btu (th)/phút [Btu (th)/minute] | kilojoule/giây [kJ/s] |
|---|---|
| 0.01 Btu (th)/phút | 0.000176 kilojoule/giây |
| 0.10 Btu (th)/phút | 0.001757 kilojoule/giây |
| 1 Btu (th)/phút | 0.0176 kilojoule/giây |
| 2 Btu (th)/phút | 0.0351 kilojoule/giây |
| 3 Btu (th)/phút | 0.0527 kilojoule/giây |
| 5 Btu (th)/phút | 0.0879 kilojoule/giây |
| 10 Btu (th)/phút | 0.1757 kilojoule/giây |
| 20 Btu (th)/phút | 0.3514 kilojoule/giây |
| 50 Btu (th)/phút | 0.8786 kilojoule/giây |
| 100 Btu (th)/phút | 1.76 kilojoule/giây |
| 1000 Btu (th)/phút | 17.57 kilojoule/giây |
Cách chuyển đổi Btu (th)/phút sang kilojoule/giây
1 Btu (th)/phút = 0.017572 kilojoule/giây
1 kilojoule/giây = 56.91 Btu (th)/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Btu (th)/phút sang kilojoule/giây:
15 Btu (th)/phút = 15 × 0.017572 kilojoule/giây = 0.263587 kilojoule/giây