Chuyển đổi Btu (th)/phút sang calo (IT)/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Btu (th)/phút [Btu (th)/minute] sang đơn vị calo (IT)/giây [cal/s]
Btu (th)/phút
Định nghĩa: Btu (th)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 Btu (th)/phút bằng 17.5724999996 watt.
calo (IT)/giây
Định nghĩa: calo (IT)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (IT)/giây bằng 4.1868 watt.
Bảng chuyển đổi Btu (th)/phút sang calo (IT)/giây
| Btu (th)/phút [Btu (th)/minute] | calo (IT)/giây [cal/s] |
|---|---|
| 0.01 Btu (th)/phút | 0.0420 calo (IT)/giây |
| 0.10 Btu (th)/phút | 0.4197 calo (IT)/giây |
| 1 Btu (th)/phút | 4.20 calo (IT)/giây |
| 2 Btu (th)/phút | 8.39 calo (IT)/giây |
| 3 Btu (th)/phút | 12.59 calo (IT)/giây |
| 5 Btu (th)/phút | 20.99 calo (IT)/giây |
| 10 Btu (th)/phút | 41.97 calo (IT)/giây |
| 20 Btu (th)/phút | 83.94 calo (IT)/giây |
| 50 Btu (th)/phút | 209.86 calo (IT)/giây |
| 100 Btu (th)/phút | 419.71 calo (IT)/giây |
| 1000 Btu (th)/phút | 4197 calo (IT)/giây |
Cách chuyển đổi Btu (th)/phút sang calo (IT)/giây
1 Btu (th)/phút = 4.20 calo (IT)/giây
1 calo (IT)/giây = 0.238259 Btu (th)/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Btu (th)/phút sang calo (IT)/giây:
15 Btu (th)/phút = 15 × 4.20 calo (IT)/giây = 62.96 calo (IT)/giây