Chuyển đổi Btu (th)/phút sang mã lực (lò hơi)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Btu (th)/phút [Btu (th)/minute] sang đơn vị mã lực (lò hơi) [horsepower (boiler)]
Btu (th)/phút [Btu (th)/minute]
mã lực (lò hơi) [horsepower (boiler)]

Btu (th)/phút

Định nghĩa: Btu (th)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 Btu (th)/phút bằng 17.5724999996 watt.

mã lực (lò hơi)

Định nghĩa: mã lực (lò hơi) là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 mã lực (lò hơi) bằng 9809.5000000002 watt.

Bảng chuyển đổi Btu (th)/phút sang mã lực (lò hơi)

Btu (th)/phút [Btu (th)/minute] mã lực (lò hơi) [horsepower (boiler)]
0.01 Btu (th)/phút 0.000018 mã lực (lò hơi)
0.10 Btu (th)/phút 0.000179 mã lực (lò hơi)
1 Btu (th)/phút 0.001791 mã lực (lò hơi)
2 Btu (th)/phút 0.003583 mã lực (lò hơi)
3 Btu (th)/phút 0.005374 mã lực (lò hơi)
5 Btu (th)/phút 0.008957 mã lực (lò hơi)
10 Btu (th)/phút 0.0179 mã lực (lò hơi)
20 Btu (th)/phút 0.0358 mã lực (lò hơi)
50 Btu (th)/phút 0.0896 mã lực (lò hơi)
100 Btu (th)/phút 0.1791 mã lực (lò hơi)
1000 Btu (th)/phút 1.79 mã lực (lò hơi)

Cách chuyển đổi Btu (th)/phút sang mã lực (lò hơi)

1 Btu (th)/phút = 0.001791 mã lực (lò hơi)

1 mã lực (lò hơi) = 558.23 Btu (th)/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Btu (th)/phút sang mã lực (lò hơi):
15 Btu (th)/phút = 15 × 0.001791 mã lực (lò hơi) = 0.026871 mã lực (lò hơi)

Chuyển đổi Btu (th)/phút sang các đơn vị Quyền lực khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.