Chuyển đổi Btu (th)/phút sang attowatt
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Btu (th)/phút [Btu (th)/minute] sang đơn vị attowatt [aW]
Btu (th)/phút
Định nghĩa: Btu (th)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 Btu (th)/phút bằng 17.5724999996 watt.
attowatt
Định nghĩa: attowatt là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 attowatt bằng 1.0e-18 watt.
Bảng chuyển đổi Btu (th)/phút sang attowatt
| Btu (th)/phút [Btu (th)/minute] | attowatt [aW] |
|---|---|
| 0.01 Btu (th)/phút | 175724999996000000 attowatt |
| 0.10 Btu (th)/phút | 1757249999960000256 attowatt |
| 1 Btu (th)/phút | 17572499999600001024 attowatt |
| 2 Btu (th)/phút | 35144999999200002048 attowatt |
| 3 Btu (th)/phút | 52717499998800003072 attowatt |
| 5 Btu (th)/phút | 87862499998000005120 attowatt |
| 10 Btu (th)/phút | 175724999996000010240 attowatt |
| 20 Btu (th)/phút | 351449999992000020480 attowatt |
| 50 Btu (th)/phút | 878624999980000083968 attowatt |
| 100 Btu (th)/phút | 1757249999960000167936 attowatt |
| 1000 Btu (th)/phút | 17572499999600001679360 attowatt |
Cách chuyển đổi Btu (th)/phút sang attowatt
1 Btu (th)/phút = 17572499999600001024 attowatt
1 attowatt = 0.000000 Btu (th)/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Btu (th)/phút sang attowatt:
15 Btu (th)/phút = 15 × 17572499999600001024 attowatt = 263587499993999998976 attowatt