Chuyển đổi Btu (th)/phút sang erg/giây

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Btu (th)/phút [Btu (th)/minute] sang đơn vị erg/giây [erg/s]
Btu (th)/phút [Btu (th)/minute]
erg/giây [erg/s]

Btu (th)/phút

Định nghĩa: Btu (th)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 Btu (th)/phút bằng 17.5724999996 watt.

erg/giây

Định nghĩa: erg/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 erg/giây bằng 1.0e-7 watt.

Bảng chuyển đổi Btu (th)/phút sang erg/giây

Btu (th)/phút [Btu (th)/minute] erg/giây [erg/s]
0.01 Btu (th)/phút 1757250 erg/giây
0.10 Btu (th)/phút 17572500 erg/giây
1 Btu (th)/phút 175725000 erg/giây
2 Btu (th)/phút 351450000 erg/giây
3 Btu (th)/phút 527175000 erg/giây
5 Btu (th)/phút 878625000 erg/giây
10 Btu (th)/phút 1757250000 erg/giây
20 Btu (th)/phút 3514500000 erg/giây
50 Btu (th)/phút 8786250000 erg/giây
100 Btu (th)/phút 17572500000 erg/giây
1000 Btu (th)/phút 175724999996 erg/giây

Cách chuyển đổi Btu (th)/phút sang erg/giây

1 Btu (th)/phút = 175725000 erg/giây

1 erg/giây = 0.000000 Btu (th)/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Btu (th)/phút sang erg/giây:
15 Btu (th)/phút = 15 × 175725000 erg/giây = 2635875000 erg/giây

Chuyển đổi Btu (th)/phút sang các đơn vị Quyền lực khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.