Chuyển đổi Btu (th)/phút sang kilocalo (th)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Btu (th)/phút [Btu (th)/minute] sang đơn vị kilocalo (th)/phút [(th)/minute]
Btu (th)/phút
Định nghĩa: Btu (th)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 Btu (th)/phút bằng 17.5724999996 watt.
kilocalo (th)/phút
Định nghĩa: kilocalo (th)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (th)/phút bằng 69.7333333333 watt.
Bảng chuyển đổi Btu (th)/phút sang kilocalo (th)/phút
| Btu (th)/phút [Btu (th)/minute] | kilocalo (th)/phút [(th)/minute] |
|---|---|
| 0.01 Btu (th)/phút | 0.002520 kilocalo (th)/phút |
| 0.10 Btu (th)/phút | 0.0252 kilocalo (th)/phút |
| 1 Btu (th)/phút | 0.2520 kilocalo (th)/phút |
| 2 Btu (th)/phút | 0.5040 kilocalo (th)/phút |
| 3 Btu (th)/phút | 0.7560 kilocalo (th)/phút |
| 5 Btu (th)/phút | 1.26 kilocalo (th)/phút |
| 10 Btu (th)/phút | 2.52 kilocalo (th)/phút |
| 20 Btu (th)/phút | 5.04 kilocalo (th)/phút |
| 50 Btu (th)/phút | 12.60 kilocalo (th)/phút |
| 100 Btu (th)/phút | 25.20 kilocalo (th)/phút |
| 1000 Btu (th)/phút | 252.00 kilocalo (th)/phút |
Cách chuyển đổi Btu (th)/phút sang kilocalo (th)/phút
1 Btu (th)/phút = 0.251996 kilocalo (th)/phút
1 kilocalo (th)/phút = 3.97 Btu (th)/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Btu (th)/phút sang kilocalo (th)/phút:
15 Btu (th)/phút = 15 × 0.251996 kilocalo (th)/phút = 3.78 kilocalo (th)/phút