Chuyển đổi Btu (th)/phút sang kilocalo (IT)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Btu (th)/phút [Btu (th)/minute] sang đơn vị kilocalo (IT)/phút [(IT)/minute]
Btu (th)/phút
Định nghĩa: Btu (th)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 Btu (th)/phút bằng 17.5724999996 watt.
kilocalo (IT)/phút
Định nghĩa: kilocalo (IT)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (IT)/phút bằng 69.78 watt.
Bảng chuyển đổi Btu (th)/phút sang kilocalo (IT)/phút
| Btu (th)/phút [Btu (th)/minute] | kilocalo (IT)/phút [(IT)/minute] |
|---|---|
| 0.01 Btu (th)/phút | 0.002518 kilocalo (IT)/phút |
| 0.10 Btu (th)/phút | 0.0252 kilocalo (IT)/phút |
| 1 Btu (th)/phút | 0.2518 kilocalo (IT)/phút |
| 2 Btu (th)/phút | 0.5037 kilocalo (IT)/phút |
| 3 Btu (th)/phút | 0.7555 kilocalo (IT)/phút |
| 5 Btu (th)/phút | 1.26 kilocalo (IT)/phút |
| 10 Btu (th)/phút | 2.52 kilocalo (IT)/phút |
| 20 Btu (th)/phút | 5.04 kilocalo (IT)/phút |
| 50 Btu (th)/phút | 12.59 kilocalo (IT)/phút |
| 100 Btu (th)/phút | 25.18 kilocalo (IT)/phút |
| 1000 Btu (th)/phút | 251.83 kilocalo (IT)/phút |
Cách chuyển đổi Btu (th)/phút sang kilocalo (IT)/phút
1 Btu (th)/phút = 0.251827 kilocalo (IT)/phút
1 kilocalo (IT)/phút = 3.97 Btu (th)/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Btu (th)/phút sang kilocalo (IT)/phút:
15 Btu (th)/phút = 15 × 0.251827 kilocalo (IT)/phút = 3.78 kilocalo (IT)/phút