Chuyển đổi Btu (th)/phút sang kilocalo (th)/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Btu (th)/phút [Btu (th)/minute] sang đơn vị kilocalo (th)/giờ [(th)/hour]
Btu (th)/phút
Định nghĩa: Btu (th)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 Btu (th)/phút bằng 17.5724999996 watt.
kilocalo (th)/giờ
Định nghĩa: kilocalo (th)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (th)/giờ bằng 1.1622222222 watt.
Bảng chuyển đổi Btu (th)/phút sang kilocalo (th)/giờ
| Btu (th)/phút [Btu (th)/minute] | kilocalo (th)/giờ [(th)/hour] |
|---|---|
| 0.01 Btu (th)/phút | 0.1512 kilocalo (th)/giờ |
| 0.10 Btu (th)/phút | 1.51 kilocalo (th)/giờ |
| 1 Btu (th)/phút | 15.12 kilocalo (th)/giờ |
| 2 Btu (th)/phút | 30.24 kilocalo (th)/giờ |
| 3 Btu (th)/phút | 45.36 kilocalo (th)/giờ |
| 5 Btu (th)/phút | 75.60 kilocalo (th)/giờ |
| 10 Btu (th)/phút | 151.20 kilocalo (th)/giờ |
| 20 Btu (th)/phút | 302.39 kilocalo (th)/giờ |
| 50 Btu (th)/phút | 755.99 kilocalo (th)/giờ |
| 100 Btu (th)/phút | 1512 kilocalo (th)/giờ |
| 1000 Btu (th)/phút | 15120 kilocalo (th)/giờ |
Cách chuyển đổi Btu (th)/phút sang kilocalo (th)/giờ
1 Btu (th)/phút = 15.12 kilocalo (th)/giờ
1 kilocalo (th)/giờ = 0.066139 Btu (th)/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Btu (th)/phút sang kilocalo (th)/giờ:
15 Btu (th)/phút = 15 × 15.12 kilocalo (th)/giờ = 226.80 kilocalo (th)/giờ