Chuyển đổi Btu (th)/phút sang feet pound-lực/giây

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Btu (th)/phút [Btu (th)/minute] sang đơn vị feet pound-lực/giây [pound-force/second]
Btu (th)/phút [Btu (th)/minute]
feet pound-lực/giây [pound-force/second]

Btu (th)/phút

Định nghĩa: Btu (th)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 Btu (th)/phút bằng 17.5724999996 watt.

feet pound-lực/giây

Định nghĩa: feet pound-lực/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 feet pound-lực/giây bằng 1.3558179483 watt.

Bảng chuyển đổi Btu (th)/phút sang feet pound-lực/giây

Btu (th)/phút [Btu (th)/minute] feet pound-lực/giây [pound-force/second]
0.01 Btu (th)/phút 0.1296 feet pound-lực/giây
0.10 Btu (th)/phút 1.30 feet pound-lực/giây
1 Btu (th)/phút 12.96 feet pound-lực/giây
2 Btu (th)/phút 25.92 feet pound-lực/giây
3 Btu (th)/phút 38.88 feet pound-lực/giây
5 Btu (th)/phút 64.80 feet pound-lực/giây
10 Btu (th)/phút 129.61 feet pound-lực/giây
20 Btu (th)/phút 259.22 feet pound-lực/giây
50 Btu (th)/phút 648.04 feet pound-lực/giây
100 Btu (th)/phút 1296 feet pound-lực/giây
1000 Btu (th)/phút 12961 feet pound-lực/giây

Cách chuyển đổi Btu (th)/phút sang feet pound-lực/giây

1 Btu (th)/phút = 12.96 feet pound-lực/giây

1 feet pound-lực/giây = 0.077156 Btu (th)/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Btu (th)/phút sang feet pound-lực/giây:
15 Btu (th)/phút = 15 × 12.96 feet pound-lực/giây = 194.41 feet pound-lực/giây

Chuyển đổi Btu (th)/phút sang các đơn vị Quyền lực khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.