Chuyển đổi Btu (th)/phút sang femtojoule/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Btu (th)/phút [Btu (th)/minute] sang đơn vị femtojoule/giây [fJ/s]
Btu (th)/phút
Định nghĩa: Btu (th)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 Btu (th)/phút bằng 17.5724999996 watt.
femtojoule/giây
Định nghĩa: femtojoule/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 femtojoule/giây bằng 1.0e-15 watt.
Bảng chuyển đổi Btu (th)/phút sang femtojoule/giây
| Btu (th)/phút [Btu (th)/minute] | femtojoule/giây [fJ/s] |
|---|---|
| 0.01 Btu (th)/phút | 175724999996000 femtojoule/giây |
| 0.10 Btu (th)/phút | 1757249999960000 femtojoule/giây |
| 1 Btu (th)/phút | 17572499999600000 femtojoule/giây |
| 2 Btu (th)/phút | 35144999999200000 femtojoule/giây |
| 3 Btu (th)/phút | 52717499998800000 femtojoule/giây |
| 5 Btu (th)/phút | 87862499998000000 femtojoule/giây |
| 10 Btu (th)/phút | 175724999996000000 femtojoule/giây |
| 20 Btu (th)/phút | 351449999992000000 femtojoule/giây |
| 50 Btu (th)/phút | 878624999980000000 femtojoule/giây |
| 100 Btu (th)/phút | 1757249999960000000 femtojoule/giây |
| 1000 Btu (th)/phút | 17572499999600001024 femtojoule/giây |
Cách chuyển đổi Btu (th)/phút sang femtojoule/giây
1 Btu (th)/phút = 17572499999600000 femtojoule/giây
1 femtojoule/giây = 0.000000 Btu (th)/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Btu (th)/phút sang femtojoule/giây:
15 Btu (th)/phút = 15 × 17572499999600000 femtojoule/giây = 263587499994000000 femtojoule/giây