Chuyển đổi Btu (th)/phút sang gigajoule/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Btu (th)/phút [Btu (th)/minute] sang đơn vị gigajoule/giây [GJ/s]
Btu (th)/phút
Định nghĩa: Btu (th)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 Btu (th)/phút bằng 17.5724999996 watt.
gigajoule/giây
Định nghĩa: gigajoule/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 gigajoule/giây bằng 1000000000 watt.
Bảng chuyển đổi Btu (th)/phút sang gigajoule/giây
| Btu (th)/phút [Btu (th)/minute] | gigajoule/giây [GJ/s] |
|---|---|
| 0.01 Btu (th)/phút | 0.000000 gigajoule/giây |
| 0.10 Btu (th)/phút | 0.000000 gigajoule/giây |
| 1 Btu (th)/phút | 0.000000 gigajoule/giây |
| 2 Btu (th)/phút | 0.000000 gigajoule/giây |
| 3 Btu (th)/phút | 0.000000 gigajoule/giây |
| 5 Btu (th)/phút | 0.000000 gigajoule/giây |
| 10 Btu (th)/phút | 0.000000 gigajoule/giây |
| 20 Btu (th)/phút | 0.000000 gigajoule/giây |
| 50 Btu (th)/phút | 0.000001 gigajoule/giây |
| 100 Btu (th)/phút | 0.000002 gigajoule/giây |
| 1000 Btu (th)/phút | 0.000018 gigajoule/giây |
Cách chuyển đổi Btu (th)/phút sang gigajoule/giây
1 Btu (th)/phút = 0.000000 gigajoule/giây
1 gigajoule/giây = 56907099 Btu (th)/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Btu (th)/phút sang gigajoule/giây:
15 Btu (th)/phút = 15 × 0.000000 gigajoule/giây = 0.000000 gigajoule/giây