Chuyển đổi Btu (th)/phút sang feet pound-lực/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Btu (th)/phút [Btu (th)/minute] sang đơn vị feet pound-lực/giờ [pound-force/hour]
Btu (th)/phút
Định nghĩa: Btu (th)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 Btu (th)/phút bằng 17.5724999996 watt.
feet pound-lực/giờ
Định nghĩa: feet pound-lực/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 feet pound-lực/giờ bằng 0.0003766161 watt.
Bảng chuyển đổi Btu (th)/phút sang feet pound-lực/giờ
| Btu (th)/phút [Btu (th)/minute] | feet pound-lực/giờ [pound-force/hour] |
|---|---|
| 0.01 Btu (th)/phút | 466.59 feet pound-lực/giờ |
| 0.10 Btu (th)/phút | 4666 feet pound-lực/giờ |
| 1 Btu (th)/phút | 46659 feet pound-lực/giờ |
| 2 Btu (th)/phút | 93318 feet pound-lực/giờ |
| 3 Btu (th)/phút | 139977 feet pound-lực/giờ |
| 5 Btu (th)/phút | 233295 feet pound-lực/giờ |
| 10 Btu (th)/phút | 466589 feet pound-lực/giờ |
| 20 Btu (th)/phút | 933178 feet pound-lực/giờ |
| 50 Btu (th)/phút | 2332946 feet pound-lực/giờ |
| 100 Btu (th)/phút | 4665892 feet pound-lực/giờ |
| 1000 Btu (th)/phút | 46658919 feet pound-lực/giờ |
Cách chuyển đổi Btu (th)/phút sang feet pound-lực/giờ
1 Btu (th)/phút = 46659 feet pound-lực/giờ
1 feet pound-lực/giờ = 0.000021 Btu (th)/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Btu (th)/phút sang feet pound-lực/giờ:
15 Btu (th)/phút = 15 × 46659 feet pound-lực/giờ = 699884 feet pound-lực/giờ