Chuyển đổi Btu (th)/phút sang kilocalo (th)/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Btu (th)/phút [Btu (th)/minute] sang đơn vị kilocalo (th)/giây [(th)/second]
Btu (th)/phút
Định nghĩa: Btu (th)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 Btu (th)/phút bằng 17.5724999996 watt.
kilocalo (th)/giây
Định nghĩa: kilocalo (th)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (th)/giây bằng 4184 watt.
Bảng chuyển đổi Btu (th)/phút sang kilocalo (th)/giây
| Btu (th)/phút [Btu (th)/minute] | kilocalo (th)/giây [(th)/second] |
|---|---|
| 0.01 Btu (th)/phút | 0.000042 kilocalo (th)/giây |
| 0.10 Btu (th)/phút | 0.000420 kilocalo (th)/giây |
| 1 Btu (th)/phút | 0.004200 kilocalo (th)/giây |
| 2 Btu (th)/phút | 0.008400 kilocalo (th)/giây |
| 3 Btu (th)/phút | 0.0126 kilocalo (th)/giây |
| 5 Btu (th)/phút | 0.0210 kilocalo (th)/giây |
| 10 Btu (th)/phút | 0.0420 kilocalo (th)/giây |
| 20 Btu (th)/phút | 0.0840 kilocalo (th)/giây |
| 50 Btu (th)/phút | 0.2100 kilocalo (th)/giây |
| 100 Btu (th)/phút | 0.4200 kilocalo (th)/giây |
| 1000 Btu (th)/phút | 4.20 kilocalo (th)/giây |
Cách chuyển đổi Btu (th)/phút sang kilocalo (th)/giây
1 Btu (th)/phút = 0.004200 kilocalo (th)/giây
1 kilocalo (th)/giây = 238.10 Btu (th)/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Btu (th)/phút sang kilocalo (th)/giây:
15 Btu (th)/phút = 15 × 0.004200 kilocalo (th)/giây = 0.062999 kilocalo (th)/giây