Chuyển đổi Btu (th)/phút sang mã lực (điện)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Btu (th)/phút [Btu (th)/minute] sang đơn vị mã lực (điện) [(electric)]
Btu (th)/phút [Btu (th)/minute]
mã lực (điện) [(electric)]

Btu (th)/phút

Định nghĩa: Btu (th)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 Btu (th)/phút bằng 17.5724999996 watt.

mã lực (điện)

Định nghĩa: mã lực (điện) là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 mã lực (điện) bằng 746 watt.

Bảng chuyển đổi Btu (th)/phút sang mã lực (điện)

Btu (th)/phút [Btu (th)/minute] mã lực (điện) [(electric)]
0.01 Btu (th)/phút 0.000236 mã lực (điện)
0.10 Btu (th)/phút 0.002356 mã lực (điện)
1 Btu (th)/phút 0.0236 mã lực (điện)
2 Btu (th)/phút 0.0471 mã lực (điện)
3 Btu (th)/phút 0.0707 mã lực (điện)
5 Btu (th)/phút 0.1178 mã lực (điện)
10 Btu (th)/phút 0.2356 mã lực (điện)
20 Btu (th)/phút 0.4711 mã lực (điện)
50 Btu (th)/phút 1.18 mã lực (điện)
100 Btu (th)/phút 2.36 mã lực (điện)
1000 Btu (th)/phút 23.56 mã lực (điện)

Cách chuyển đổi Btu (th)/phút sang mã lực (điện)

1 Btu (th)/phút = 0.023556 mã lực (điện)

1 mã lực (điện) = 42.45 Btu (th)/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Btu (th)/phút sang mã lực (điện):
15 Btu (th)/phút = 15 × 0.023556 mã lực (điện) = 0.353334 mã lực (điện)

Chuyển đổi Btu (th)/phút sang các đơn vị Quyền lực khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.