Chuyển đổi Btu (th)/phút sang kilocalo (IT)/giờ

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Btu (th)/phút [Btu (th)/minute] sang đơn vị kilocalo (IT)/giờ [kcal/h]
Btu (th)/phút [Btu (th)/minute]
kilocalo (IT)/giờ [kcal/h]

Btu (th)/phút

Định nghĩa: Btu (th)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 Btu (th)/phút bằng 17.5724999996 watt.

kilocalo (IT)/giờ

Định nghĩa: kilocalo (IT)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (IT)/giờ bằng 1.163 watt.

Bảng chuyển đổi Btu (th)/phút sang kilocalo (IT)/giờ

Btu (th)/phút [Btu (th)/minute] kilocalo (IT)/giờ [kcal/h]
0.01 Btu (th)/phút 0.1511 kilocalo (IT)/giờ
0.10 Btu (th)/phút 1.51 kilocalo (IT)/giờ
1 Btu (th)/phút 15.11 kilocalo (IT)/giờ
2 Btu (th)/phút 30.22 kilocalo (IT)/giờ
3 Btu (th)/phút 45.33 kilocalo (IT)/giờ
5 Btu (th)/phút 75.55 kilocalo (IT)/giờ
10 Btu (th)/phút 151.10 kilocalo (IT)/giờ
20 Btu (th)/phút 302.19 kilocalo (IT)/giờ
50 Btu (th)/phút 755.48 kilocalo (IT)/giờ
100 Btu (th)/phút 1511 kilocalo (IT)/giờ
1000 Btu (th)/phút 15110 kilocalo (IT)/giờ

Cách chuyển đổi Btu (th)/phút sang kilocalo (IT)/giờ

1 Btu (th)/phút = 15.11 kilocalo (IT)/giờ

1 kilocalo (IT)/giờ = 0.066183 Btu (th)/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Btu (th)/phút sang kilocalo (IT)/giờ:
15 Btu (th)/phút = 15 × 15.11 kilocalo (IT)/giờ = 226.64 kilocalo (IT)/giờ

Chuyển đổi Btu (th)/phút sang các đơn vị Quyền lực khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.