Chuyển đổi Btu (th)/phút sang feet pound-lực/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Btu (th)/phút [Btu (th)/minute] sang đơn vị feet pound-lực/phút [pound-force/minute]
Btu (th)/phút
Định nghĩa: Btu (th)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 Btu (th)/phút bằng 17.5724999996 watt.
feet pound-lực/phút
Định nghĩa: feet pound-lực/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 feet pound-lực/phút bằng 0.0225969658 watt.
Bảng chuyển đổi Btu (th)/phút sang feet pound-lực/phút
| Btu (th)/phút [Btu (th)/minute] | feet pound-lực/phút [pound-force/minute] |
|---|---|
| 0.01 Btu (th)/phút | 7.78 feet pound-lực/phút |
| 0.10 Btu (th)/phút | 77.76 feet pound-lực/phút |
| 1 Btu (th)/phút | 777.65 feet pound-lực/phút |
| 2 Btu (th)/phút | 1555 feet pound-lực/phút |
| 3 Btu (th)/phút | 2333 feet pound-lực/phút |
| 5 Btu (th)/phút | 3888 feet pound-lực/phút |
| 10 Btu (th)/phút | 7776 feet pound-lực/phút |
| 20 Btu (th)/phút | 15553 feet pound-lực/phút |
| 50 Btu (th)/phút | 38882 feet pound-lực/phút |
| 100 Btu (th)/phút | 77765 feet pound-lực/phút |
| 1000 Btu (th)/phút | 777649 feet pound-lực/phút |
Cách chuyển đổi Btu (th)/phút sang feet pound-lực/phút
1 Btu (th)/phút = 777.65 feet pound-lực/phút
1 feet pound-lực/phút = 0.001286 Btu (th)/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Btu (th)/phút sang feet pound-lực/phút:
15 Btu (th)/phút = 15 × 777.65 feet pound-lực/phút = 11665 feet pound-lực/phút