Chuyển đổi Btu (th)/phút sang megajoule/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Btu (th)/phút [Btu (th)/minute] sang đơn vị megajoule/giây [MJ/s]
Btu (th)/phút
Định nghĩa: Btu (th)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 Btu (th)/phút bằng 17.5724999996 watt.
megajoule/giây
Định nghĩa: megajoule/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 megajoule/giây bằng 1000000 watt.
Bảng chuyển đổi Btu (th)/phút sang megajoule/giây
| Btu (th)/phút [Btu (th)/minute] | megajoule/giây [MJ/s] |
|---|---|
| 0.01 Btu (th)/phút | 0.000000 megajoule/giây |
| 0.10 Btu (th)/phút | 0.000002 megajoule/giây |
| 1 Btu (th)/phút | 0.000018 megajoule/giây |
| 2 Btu (th)/phút | 0.000035 megajoule/giây |
| 3 Btu (th)/phút | 0.000053 megajoule/giây |
| 5 Btu (th)/phút | 0.000088 megajoule/giây |
| 10 Btu (th)/phút | 0.000176 megajoule/giây |
| 20 Btu (th)/phút | 0.000351 megajoule/giây |
| 50 Btu (th)/phút | 0.000879 megajoule/giây |
| 100 Btu (th)/phút | 0.001757 megajoule/giây |
| 1000 Btu (th)/phút | 0.0176 megajoule/giây |
Cách chuyển đổi Btu (th)/phút sang megajoule/giây
1 Btu (th)/phút = 0.000018 megajoule/giây
1 megajoule/giây = 56907 Btu (th)/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Btu (th)/phút sang megajoule/giây:
15 Btu (th)/phút = 15 × 0.000018 megajoule/giây = 0.000264 megajoule/giây