Chuyển đổi Sazhen (Nga) sang Verst (Nga)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Sazhen (Nga) [сажень] sang đơn vị Verst (Nga) [верста]
Sazhen (Nga)
Định nghĩa: Sazhen (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Sazhen (Nga) bằng 2.1336 mét.
Verst (Nga)
Định nghĩa: Verst (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Verst (Nga) bằng 1066.8 mét.
Bảng chuyển đổi Sazhen (Nga) sang Verst (Nga)
| Sazhen (Nga) [сажень] | Verst (Nga) [верста] |
|---|---|
| 0.01 Sazhen (Nga) | 0.000020 Verst (Nga) |
| 0.10 Sazhen (Nga) | 0.000200 Verst (Nga) |
| 1 Sazhen (Nga) | 0.002000 Verst (Nga) |
| 2 Sazhen (Nga) | 0.004000 Verst (Nga) |
| 3 Sazhen (Nga) | 0.006000 Verst (Nga) |
| 5 Sazhen (Nga) | 0.0100 Verst (Nga) |
| 10 Sazhen (Nga) | 0.0200 Verst (Nga) |
| 20 Sazhen (Nga) | 0.0400 Verst (Nga) |
| 50 Sazhen (Nga) | 0.1000 Verst (Nga) |
| 100 Sazhen (Nga) | 0.2000 Verst (Nga) |
| 1000 Sazhen (Nga) | 2.00 Verst (Nga) |
Cách chuyển đổi Sazhen (Nga) sang Verst (Nga)
1 Sazhen (Nga) = 0.002000 Verst (Nga)
1 Verst (Nga) = 500.00 Sazhen (Nga)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Sazhen (Nga) sang Verst (Nga):
15 Sazhen (Nga) = 15 × 0.002000 Verst (Nga) = 0.030000 Verst (Nga)