Chuyển đổi Sazhen (Nga) sang arpent
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Sazhen (Nga) [сажень] sang đơn vị arpent [arpent]
Sazhen (Nga)
Định nghĩa: Sazhen (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Sazhen (Nga) bằng 2.1336 mét.
arpent
Định nghĩa: arpent là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 arpent bằng 58.5216 mét.
Bảng chuyển đổi Sazhen (Nga) sang arpent
| Sazhen (Nga) [сажень] | arpent [arpent] |
|---|---|
| 0.01 Sazhen (Nga) | 0.000365 arpent |
| 0.10 Sazhen (Nga) | 0.003646 arpent |
| 1 Sazhen (Nga) | 0.0365 arpent |
| 2 Sazhen (Nga) | 0.0729 arpent |
| 3 Sazhen (Nga) | 0.1094 arpent |
| 5 Sazhen (Nga) | 0.1823 arpent |
| 10 Sazhen (Nga) | 0.3646 arpent |
| 20 Sazhen (Nga) | 0.7292 arpent |
| 50 Sazhen (Nga) | 1.82 arpent |
| 100 Sazhen (Nga) | 3.65 arpent |
| 1000 Sazhen (Nga) | 36.46 arpent |
Cách chuyển đổi Sazhen (Nga) sang arpent
1 Sazhen (Nga) = 0.036458 arpent
1 arpent = 27.43 Sazhen (Nga)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Sazhen (Nga) sang arpent:
15 Sazhen (Nga) = 15 × 0.036458 arpent = 0.546875 arpent