Chuyển đổi Sazhen (Nga) sang Vershok (Nga)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Sazhen (Nga) [сажень] sang đơn vị Vershok (Nga) [вершок]
Sazhen (Nga)
Định nghĩa: Sazhen (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Sazhen (Nga) bằng 2.1336 mét.
Vershok (Nga)
Định nghĩa: Vershok (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Vershok (Nga) bằng 0.04445 mét.
Bảng chuyển đổi Sazhen (Nga) sang Vershok (Nga)
| Sazhen (Nga) [сажень] | Vershok (Nga) [вершок] |
|---|---|
| 0.01 Sazhen (Nga) | 0.4800 Vershok (Nga) |
| 0.10 Sazhen (Nga) | 4.80 Vershok (Nga) |
| 1 Sazhen (Nga) | 48.00 Vershok (Nga) |
| 2 Sazhen (Nga) | 96.00 Vershok (Nga) |
| 3 Sazhen (Nga) | 144.00 Vershok (Nga) |
| 5 Sazhen (Nga) | 240.00 Vershok (Nga) |
| 10 Sazhen (Nga) | 480.00 Vershok (Nga) |
| 20 Sazhen (Nga) | 960.00 Vershok (Nga) |
| 50 Sazhen (Nga) | 2400 Vershok (Nga) |
| 100 Sazhen (Nga) | 4800 Vershok (Nga) |
| 1000 Sazhen (Nga) | 48000 Vershok (Nga) |
Cách chuyển đổi Sazhen (Nga) sang Vershok (Nga)
1 Sazhen (Nga) = 48.00 Vershok (Nga)
1 Vershok (Nga) = 0.020833 Sazhen (Nga)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Sazhen (Nga) sang Vershok (Nga):
15 Sazhen (Nga) = 15 × 48.00 Vershok (Nga) = 720.00 Vershok (Nga)