Chuyển đổi Sazhen (Nga) sang Ri (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Sazhen (Nga) [сажень] sang đơn vị Ri (Nhật Bản) [里]
Sazhen (Nga)
Định nghĩa: Sazhen (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Sazhen (Nga) bằng 2.1336 mét.
Ri (Nhật Bản)
Định nghĩa: Ri (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ri (Nhật Bản) bằng 3927.272727272727 mét.
Bảng chuyển đổi Sazhen (Nga) sang Ri (Nhật Bản)
| Sazhen (Nga) [сажень] | Ri (Nhật Bản) [里] |
|---|---|
| 0.01 Sazhen (Nga) | 0.000005 Ri (Nhật Bản) |
| 0.10 Sazhen (Nga) | 0.000054 Ri (Nhật Bản) |
| 1 Sazhen (Nga) | 0.000543 Ri (Nhật Bản) |
| 2 Sazhen (Nga) | 0.001087 Ri (Nhật Bản) |
| 3 Sazhen (Nga) | 0.001630 Ri (Nhật Bản) |
| 5 Sazhen (Nga) | 0.002716 Ri (Nhật Bản) |
| 10 Sazhen (Nga) | 0.005433 Ri (Nhật Bản) |
| 20 Sazhen (Nga) | 0.0109 Ri (Nhật Bản) |
| 50 Sazhen (Nga) | 0.0272 Ri (Nhật Bản) |
| 100 Sazhen (Nga) | 0.0543 Ri (Nhật Bản) |
| 1000 Sazhen (Nga) | 0.5433 Ri (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi Sazhen (Nga) sang Ri (Nhật Bản)
1 Sazhen (Nga) = 0.000543 Ri (Nhật Bản)
1 Ri (Nhật Bản) = 1841 Sazhen (Nga)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Sazhen (Nga) sang Ri (Nhật Bản):
15 Sazhen (Nga) = 15 × 0.000543 Ri (Nhật Bản) = 0.008149 Ri (Nhật Bản)