Chuyển đổi Sazhen (Nga) sang Arshin (Ukraina)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Sazhen (Nga) [сажень] sang đơn vị Arshin (Ukraina) [аршин]
Sazhen (Nga)
Định nghĩa: Sazhen (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Sazhen (Nga) bằng 2.1336 mét.
Arshin (Ukraina)
Định nghĩa: Arshin (Ukraina) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Arshin (Ukraina) bằng 0.7112 mét.
Bảng chuyển đổi Sazhen (Nga) sang Arshin (Ukraina)
| Sazhen (Nga) [сажень] | Arshin (Ukraina) [аршин] |
|---|---|
| 0.01 Sazhen (Nga) | 0.0300 Arshin (Ukraina) |
| 0.10 Sazhen (Nga) | 0.3000 Arshin (Ukraina) |
| 1 Sazhen (Nga) | 3.00 Arshin (Ukraina) |
| 2 Sazhen (Nga) | 6.00 Arshin (Ukraina) |
| 3 Sazhen (Nga) | 9.00 Arshin (Ukraina) |
| 5 Sazhen (Nga) | 15.00 Arshin (Ukraina) |
| 10 Sazhen (Nga) | 30.00 Arshin (Ukraina) |
| 20 Sazhen (Nga) | 60.00 Arshin (Ukraina) |
| 50 Sazhen (Nga) | 150.00 Arshin (Ukraina) |
| 100 Sazhen (Nga) | 300.00 Arshin (Ukraina) |
| 1000 Sazhen (Nga) | 3000 Arshin (Ukraina) |
Cách chuyển đổi Sazhen (Nga) sang Arshin (Ukraina)
1 Sazhen (Nga) = 3.00 Arshin (Ukraina)
1 Arshin (Ukraina) = 0.333333 Sazhen (Nga)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Sazhen (Nga) sang Arshin (Ukraina):
15 Sazhen (Nga) = 15 × 3.00 Arshin (Ukraina) = 45.00 Arshin (Ukraina)