Chuyển đổi Sazhen (Nga) sang megamét
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Sazhen (Nga) [сажень] sang đơn vị megamét [Mm]
Sazhen (Nga)
Định nghĩa: Sazhen (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Sazhen (Nga) bằng 2.1336 mét.
megamét
Định nghĩa: megamét là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 megamét bằng 1000000 mét.
Bảng chuyển đổi Sazhen (Nga) sang megamét
| Sazhen (Nga) [сажень] | megamét [Mm] |
|---|---|
| 0.01 Sazhen (Nga) | 0.000000 megamét |
| 0.10 Sazhen (Nga) | 0.000000 megamét |
| 1 Sazhen (Nga) | 0.000002 megamét |
| 2 Sazhen (Nga) | 0.000004 megamét |
| 3 Sazhen (Nga) | 0.000006 megamét |
| 5 Sazhen (Nga) | 0.000011 megamét |
| 10 Sazhen (Nga) | 0.000021 megamét |
| 20 Sazhen (Nga) | 0.000043 megamét |
| 50 Sazhen (Nga) | 0.000107 megamét |
| 100 Sazhen (Nga) | 0.000213 megamét |
| 1000 Sazhen (Nga) | 0.002134 megamét |
Cách chuyển đổi Sazhen (Nga) sang megamét
1 Sazhen (Nga) = 0.000002 megamét
1 megamét = 468691 Sazhen (Nga)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Sazhen (Nga) sang megamét:
15 Sazhen (Nga) = 15 × 0.000002 megamét = 0.000032 megamét