Chuyển đổi Sazhen (Nga) sang Pied du roi (Pháp)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Sazhen (Nga) [сажень] sang đơn vị Pied du roi (Pháp) [pied]
Sazhen (Nga) [сажень]
Pied du roi (Pháp) [pied]

Sazhen (Nga)

Định nghĩa: Sazhen (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Sazhen (Nga) bằng 2.1336 mét.

Pied du roi (Pháp)

Định nghĩa: Pied du roi (Pháp) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Pied du roi (Pháp) bằng 0.3248394 mét.

Bảng chuyển đổi Sazhen (Nga) sang Pied du roi (Pháp)

Sazhen (Nga) [сажень] Pied du roi (Pháp) [pied]
0.01 Sazhen (Nga) 0.0657 Pied du roi (Pháp)
0.10 Sazhen (Nga) 0.6568 Pied du roi (Pháp)
1 Sazhen (Nga) 6.57 Pied du roi (Pháp)
2 Sazhen (Nga) 13.14 Pied du roi (Pháp)
3 Sazhen (Nga) 19.70 Pied du roi (Pháp)
5 Sazhen (Nga) 32.84 Pied du roi (Pháp)
10 Sazhen (Nga) 65.68 Pied du roi (Pháp)
20 Sazhen (Nga) 131.36 Pied du roi (Pháp)
50 Sazhen (Nga) 328.41 Pied du roi (Pháp)
100 Sazhen (Nga) 656.82 Pied du roi (Pháp)
1000 Sazhen (Nga) 6568 Pied du roi (Pháp)

Cách chuyển đổi Sazhen (Nga) sang Pied du roi (Pháp)

1 Sazhen (Nga) = 6.57 Pied du roi (Pháp)

1 Pied du roi (Pháp) = 0.152249 Sazhen (Nga)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Sazhen (Nga) sang Pied du roi (Pháp):
15 Sazhen (Nga) = 15 × 6.57 Pied du roi (Pháp) = 98.52 Pied du roi (Pháp)

Chuyển đổi Sazhen (Nga) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.