Chuyển đổi Sazhen (Nga) sang Warsaw ell (Ba Lan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Sazhen (Nga) [сажень] sang đơn vị Warsaw ell (Ba Lan) [łokieć]
Sazhen (Nga)
Định nghĩa: Sazhen (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Sazhen (Nga) bằng 2.1336 mét.
Warsaw ell (Ba Lan)
Định nghĩa: Warsaw ell (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw ell (Ba Lan) bằng 0.576 mét.
Bảng chuyển đổi Sazhen (Nga) sang Warsaw ell (Ba Lan)
| Sazhen (Nga) [сажень] | Warsaw ell (Ba Lan) [łokieć] |
|---|---|
| 0.01 Sazhen (Nga) | 0.0370 Warsaw ell (Ba Lan) |
| 0.10 Sazhen (Nga) | 0.3704 Warsaw ell (Ba Lan) |
| 1 Sazhen (Nga) | 3.70 Warsaw ell (Ba Lan) |
| 2 Sazhen (Nga) | 7.41 Warsaw ell (Ba Lan) |
| 3 Sazhen (Nga) | 11.11 Warsaw ell (Ba Lan) |
| 5 Sazhen (Nga) | 18.52 Warsaw ell (Ba Lan) |
| 10 Sazhen (Nga) | 37.04 Warsaw ell (Ba Lan) |
| 20 Sazhen (Nga) | 74.08 Warsaw ell (Ba Lan) |
| 50 Sazhen (Nga) | 185.21 Warsaw ell (Ba Lan) |
| 100 Sazhen (Nga) | 370.42 Warsaw ell (Ba Lan) |
| 1000 Sazhen (Nga) | 3704 Warsaw ell (Ba Lan) |
Cách chuyển đổi Sazhen (Nga) sang Warsaw ell (Ba Lan)
1 Sazhen (Nga) = 3.70 Warsaw ell (Ba Lan)
1 Warsaw ell (Ba Lan) = 0.269966 Sazhen (Nga)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Sazhen (Nga) sang Warsaw ell (Ba Lan):
15 Sazhen (Nga) = 15 × 3.70 Warsaw ell (Ba Lan) = 55.56 Warsaw ell (Ba Lan)