Chuyển đổi Sazhen (Nga) sang furlong (khảo sát Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Sazhen (Nga) [сажень] sang đơn vị furlong (khảo sát Mỹ) [fur]
Sazhen (Nga)
Định nghĩa: Sazhen (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Sazhen (Nga) bằng 2.1336 mét.
furlong (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: furlong (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 furlong (khảo sát Mỹ) bằng 201.1684023368 mét.
Bảng chuyển đổi Sazhen (Nga) sang furlong (khảo sát Mỹ)
| Sazhen (Nga) [сажень] | furlong (khảo sát Mỹ) [fur] |
|---|---|
| 0.01 Sazhen (Nga) | 0.000106 furlong (khảo sát Mỹ) |
| 0.10 Sazhen (Nga) | 0.001061 furlong (khảo sát Mỹ) |
| 1 Sazhen (Nga) | 0.0106 furlong (khảo sát Mỹ) |
| 2 Sazhen (Nga) | 0.0212 furlong (khảo sát Mỹ) |
| 3 Sazhen (Nga) | 0.0318 furlong (khảo sát Mỹ) |
| 5 Sazhen (Nga) | 0.0530 furlong (khảo sát Mỹ) |
| 10 Sazhen (Nga) | 0.1061 furlong (khảo sát Mỹ) |
| 20 Sazhen (Nga) | 0.2121 furlong (khảo sát Mỹ) |
| 50 Sazhen (Nga) | 0.5303 furlong (khảo sát Mỹ) |
| 100 Sazhen (Nga) | 1.06 furlong (khảo sát Mỹ) |
| 1000 Sazhen (Nga) | 10.61 furlong (khảo sát Mỹ) |
Cách chuyển đổi Sazhen (Nga) sang furlong (khảo sát Mỹ)
1 Sazhen (Nga) = 0.010606 furlong (khảo sát Mỹ)
1 furlong (khảo sát Mỹ) = 94.29 Sazhen (Nga)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Sazhen (Nga) sang furlong (khảo sát Mỹ):
15 Sazhen (Nga) = 15 × 0.010606 furlong (khảo sát Mỹ) = 0.159091 furlong (khảo sát Mỹ)