Chuyển đổi Sazhen (Nga) sang inch (khảo sát Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Sazhen (Nga) [сажень] sang đơn vị inch (khảo sát Mỹ) [in]
Sazhen (Nga)
Định nghĩa: Sazhen (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Sazhen (Nga) bằng 2.1336 mét.
inch (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: inch (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 inch (khảo sát Mỹ) bằng 0.0254000508 mét.
Bảng chuyển đổi Sazhen (Nga) sang inch (khảo sát Mỹ)
| Sazhen (Nga) [сажень] | inch (khảo sát Mỹ) [in] |
|---|---|
| 0.01 Sazhen (Nga) | 0.8400 inch (khảo sát Mỹ) |
| 0.10 Sazhen (Nga) | 8.40 inch (khảo sát Mỹ) |
| 1 Sazhen (Nga) | 84.00 inch (khảo sát Mỹ) |
| 2 Sazhen (Nga) | 168.00 inch (khảo sát Mỹ) |
| 3 Sazhen (Nga) | 252.00 inch (khảo sát Mỹ) |
| 5 Sazhen (Nga) | 420.00 inch (khảo sát Mỹ) |
| 10 Sazhen (Nga) | 840.00 inch (khảo sát Mỹ) |
| 20 Sazhen (Nga) | 1680 inch (khảo sát Mỹ) |
| 50 Sazhen (Nga) | 4200 inch (khảo sát Mỹ) |
| 100 Sazhen (Nga) | 8400 inch (khảo sát Mỹ) |
| 1000 Sazhen (Nga) | 84000 inch (khảo sát Mỹ) |
Cách chuyển đổi Sazhen (Nga) sang inch (khảo sát Mỹ)
1 Sazhen (Nga) = 84.00 inch (khảo sát Mỹ)
1 inch (khảo sát Mỹ) = 0.011905 Sazhen (Nga)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Sazhen (Nga) sang inch (khảo sát Mỹ):
15 Sazhen (Nga) = 15 × 84.00 inch (khảo sát Mỹ) = 1260 inch (khảo sát Mỹ)