Chuyển đổi Sazhen (Nga) sang dây thừng
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Sazhen (Nga) [сажень] sang đơn vị dây thừng [rope]
Sazhen (Nga)
Định nghĩa: Sazhen (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Sazhen (Nga) bằng 2.1336 mét.
dây thừng
Định nghĩa: dây thừng là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dây thừng bằng 6.096 mét.
Bảng chuyển đổi Sazhen (Nga) sang dây thừng
| Sazhen (Nga) [сажень] | dây thừng [rope] |
|---|---|
| 0.01 Sazhen (Nga) | 0.003500 dây thừng |
| 0.10 Sazhen (Nga) | 0.0350 dây thừng |
| 1 Sazhen (Nga) | 0.3500 dây thừng |
| 2 Sazhen (Nga) | 0.7000 dây thừng |
| 3 Sazhen (Nga) | 1.05 dây thừng |
| 5 Sazhen (Nga) | 1.75 dây thừng |
| 10 Sazhen (Nga) | 3.50 dây thừng |
| 20 Sazhen (Nga) | 7.00 dây thừng |
| 50 Sazhen (Nga) | 17.50 dây thừng |
| 100 Sazhen (Nga) | 35.00 dây thừng |
| 1000 Sazhen (Nga) | 350.00 dây thừng |
Cách chuyển đổi Sazhen (Nga) sang dây thừng
1 Sazhen (Nga) = 0.350000 dây thừng
1 dây thừng = 2.86 Sazhen (Nga)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Sazhen (Nga) sang dây thừng:
15 Sazhen (Nga) = 15 × 0.350000 dây thừng = 5.25 dây thừng