Chuyển đổi Sazhen (Nga) sang feet (khảo sát Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Sazhen (Nga) [сажень] sang đơn vị feet (khảo sát Mỹ) [ft]
Sazhen (Nga)
Định nghĩa: Sazhen (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Sazhen (Nga) bằng 2.1336 mét.
feet (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: feet (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 feet (khảo sát Mỹ) bằng 0.3048006096 mét.
Bảng chuyển đổi Sazhen (Nga) sang feet (khảo sát Mỹ)
| Sazhen (Nga) [сажень] | feet (khảo sát Mỹ) [ft] |
|---|---|
| 0.01 Sazhen (Nga) | 0.0700 feet (khảo sát Mỹ) |
| 0.10 Sazhen (Nga) | 0.7000 feet (khảo sát Mỹ) |
| 1 Sazhen (Nga) | 7.00 feet (khảo sát Mỹ) |
| 2 Sazhen (Nga) | 14.00 feet (khảo sát Mỹ) |
| 3 Sazhen (Nga) | 21.00 feet (khảo sát Mỹ) |
| 5 Sazhen (Nga) | 35.00 feet (khảo sát Mỹ) |
| 10 Sazhen (Nga) | 70.00 feet (khảo sát Mỹ) |
| 20 Sazhen (Nga) | 140.00 feet (khảo sát Mỹ) |
| 50 Sazhen (Nga) | 350.00 feet (khảo sát Mỹ) |
| 100 Sazhen (Nga) | 700.00 feet (khảo sát Mỹ) |
| 1000 Sazhen (Nga) | 7000 feet (khảo sát Mỹ) |
Cách chuyển đổi Sazhen (Nga) sang feet (khảo sát Mỹ)
1 Sazhen (Nga) = 7.00 feet (khảo sát Mỹ)
1 feet (khảo sát Mỹ) = 0.142857 Sazhen (Nga)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Sazhen (Nga) sang feet (khảo sát Mỹ):
15 Sazhen (Nga) = 15 × 7.00 feet (khảo sát Mỹ) = 105.00 feet (khảo sát Mỹ)