Chuyển đổi Sazhen (Nga) sang Shaku (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Sazhen (Nga) [сажень] sang đơn vị Shaku (Nhật Bản) [尺]
Sazhen (Nga)
Định nghĩa: Sazhen (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Sazhen (Nga) bằng 2.1336 mét.
Shaku (Nhật Bản)
Định nghĩa: Shaku (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Shaku (Nhật Bản) bằng 0.303030303030303 mét.
Bảng chuyển đổi Sazhen (Nga) sang Shaku (Nhật Bản)
| Sazhen (Nga) [сажень] | Shaku (Nhật Bản) [尺] |
|---|---|
| 0.01 Sazhen (Nga) | 0.0704 Shaku (Nhật Bản) |
| 0.10 Sazhen (Nga) | 0.7041 Shaku (Nhật Bản) |
| 1 Sazhen (Nga) | 7.04 Shaku (Nhật Bản) |
| 2 Sazhen (Nga) | 14.08 Shaku (Nhật Bản) |
| 3 Sazhen (Nga) | 21.12 Shaku (Nhật Bản) |
| 5 Sazhen (Nga) | 35.20 Shaku (Nhật Bản) |
| 10 Sazhen (Nga) | 70.41 Shaku (Nhật Bản) |
| 20 Sazhen (Nga) | 140.82 Shaku (Nhật Bản) |
| 50 Sazhen (Nga) | 352.04 Shaku (Nhật Bản) |
| 100 Sazhen (Nga) | 704.09 Shaku (Nhật Bản) |
| 1000 Sazhen (Nga) | 7041 Shaku (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi Sazhen (Nga) sang Shaku (Nhật Bản)
1 Sazhen (Nga) = 7.04 Shaku (Nhật Bản)
1 Shaku (Nhật Bản) = 0.142028 Sazhen (Nga)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Sazhen (Nga) sang Shaku (Nhật Bản):
15 Sazhen (Nga) = 15 × 7.04 Shaku (Nhật Bản) = 105.61 Shaku (Nhật Bản)