Chuyển đổi Sazhen (Nga) sang league
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Sazhen (Nga) [сажень] sang đơn vị league [lea]
Sazhen (Nga)
Định nghĩa: Sazhen (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Sazhen (Nga) bằng 2.1336 mét.
league
Định nghĩa: league là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 league bằng 4828.032 mét.
Bảng chuyển đổi Sazhen (Nga) sang league
| Sazhen (Nga) [сажень] | league [lea] |
|---|---|
| 0.01 Sazhen (Nga) | 0.000004 league |
| 0.10 Sazhen (Nga) | 0.000044 league |
| 1 Sazhen (Nga) | 0.000442 league |
| 2 Sazhen (Nga) | 0.000884 league |
| 3 Sazhen (Nga) | 0.001326 league |
| 5 Sazhen (Nga) | 0.002210 league |
| 10 Sazhen (Nga) | 0.004419 league |
| 20 Sazhen (Nga) | 0.008838 league |
| 50 Sazhen (Nga) | 0.0221 league |
| 100 Sazhen (Nga) | 0.0442 league |
| 1000 Sazhen (Nga) | 0.4419 league |
Cách chuyển đổi Sazhen (Nga) sang league
1 Sazhen (Nga) = 0.000442 league
1 league = 2263 Sazhen (Nga)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Sazhen (Nga) sang league:
15 Sazhen (Nga) = 15 × 0.000442 league = 0.006629 league