Chuyển đổi Sazhen (Nga) sang dặm (khảo sát Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Sazhen (Nga) [сажень] sang đơn vị dặm (khảo sát Mỹ) [mi]
Sazhen (Nga)
Định nghĩa: Sazhen (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Sazhen (Nga) bằng 2.1336 mét.
dặm (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: dặm (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dặm (khảo sát Mỹ) bằng 1609.3472186944 mét.
Bảng chuyển đổi Sazhen (Nga) sang dặm (khảo sát Mỹ)
| Sazhen (Nga) [сажень] | dặm (khảo sát Mỹ) [mi] |
|---|---|
| 0.01 Sazhen (Nga) | 0.000013 dặm (khảo sát Mỹ) |
| 0.10 Sazhen (Nga) | 0.000133 dặm (khảo sát Mỹ) |
| 1 Sazhen (Nga) | 0.001326 dặm (khảo sát Mỹ) |
| 2 Sazhen (Nga) | 0.002652 dặm (khảo sát Mỹ) |
| 3 Sazhen (Nga) | 0.003977 dặm (khảo sát Mỹ) |
| 5 Sazhen (Nga) | 0.006629 dặm (khảo sát Mỹ) |
| 10 Sazhen (Nga) | 0.0133 dặm (khảo sát Mỹ) |
| 20 Sazhen (Nga) | 0.0265 dặm (khảo sát Mỹ) |
| 50 Sazhen (Nga) | 0.0663 dặm (khảo sát Mỹ) |
| 100 Sazhen (Nga) | 0.1326 dặm (khảo sát Mỹ) |
| 1000 Sazhen (Nga) | 1.33 dặm (khảo sát Mỹ) |
Cách chuyển đổi Sazhen (Nga) sang dặm (khảo sát Mỹ)
1 Sazhen (Nga) = 0.001326 dặm (khảo sát Mỹ)
1 dặm (khảo sát Mỹ) = 754.29 Sazhen (Nga)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Sazhen (Nga) sang dặm (khảo sát Mỹ):
15 Sazhen (Nga) = 15 × 0.001326 dặm (khảo sát Mỹ) = 0.019886 dặm (khảo sát Mỹ)