Chuyển đổi Sazhen (Nga) sang khẩu độ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Sazhen (Nga) [сажень] sang đơn vị khẩu độ [cl]
Sazhen (Nga)
Định nghĩa: Sazhen (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Sazhen (Nga) bằng 2.1336 mét.
khẩu độ
Định nghĩa: khẩu độ là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 khẩu độ bằng 0.000254 mét.
Bảng chuyển đổi Sazhen (Nga) sang khẩu độ
| Sazhen (Nga) [сажень] | khẩu độ [cl] |
|---|---|
| 0.01 Sazhen (Nga) | 84.00 khẩu độ |
| 0.10 Sazhen (Nga) | 840.00 khẩu độ |
| 1 Sazhen (Nga) | 8400 khẩu độ |
| 2 Sazhen (Nga) | 16800 khẩu độ |
| 3 Sazhen (Nga) | 25200 khẩu độ |
| 5 Sazhen (Nga) | 42000 khẩu độ |
| 10 Sazhen (Nga) | 84000 khẩu độ |
| 20 Sazhen (Nga) | 168000 khẩu độ |
| 50 Sazhen (Nga) | 420000 khẩu độ |
| 100 Sazhen (Nga) | 840000 khẩu độ |
| 1000 Sazhen (Nga) | 8400000 khẩu độ |
Cách chuyển đổi Sazhen (Nga) sang khẩu độ
1 Sazhen (Nga) = 8400 khẩu độ
1 khẩu độ = 0.000119 Sazhen (Nga)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Sazhen (Nga) sang khẩu độ:
15 Sazhen (Nga) = 15 × 8400 khẩu độ = 126000 khẩu độ