Chuyển đổi Sazhen (Nga) sang Amsterdam ell (Hà Lan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Sazhen (Nga) [сажень] sang đơn vị Amsterdam ell (Hà Lan) [el]
Sazhen (Nga)
Định nghĩa: Sazhen (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Sazhen (Nga) bằng 2.1336 mét.
Amsterdam ell (Hà Lan)
Định nghĩa: Amsterdam ell (Hà Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Amsterdam ell (Hà Lan) bằng 0.6878 mét.
Bảng chuyển đổi Sazhen (Nga) sang Amsterdam ell (Hà Lan)
| Sazhen (Nga) [сажень] | Amsterdam ell (Hà Lan) [el] |
|---|---|
| 0.01 Sazhen (Nga) | 0.0310 Amsterdam ell (Hà Lan) |
| 0.10 Sazhen (Nga) | 0.3102 Amsterdam ell (Hà Lan) |
| 1 Sazhen (Nga) | 3.10 Amsterdam ell (Hà Lan) |
| 2 Sazhen (Nga) | 6.20 Amsterdam ell (Hà Lan) |
| 3 Sazhen (Nga) | 9.31 Amsterdam ell (Hà Lan) |
| 5 Sazhen (Nga) | 15.51 Amsterdam ell (Hà Lan) |
| 10 Sazhen (Nga) | 31.02 Amsterdam ell (Hà Lan) |
| 20 Sazhen (Nga) | 62.04 Amsterdam ell (Hà Lan) |
| 50 Sazhen (Nga) | 155.10 Amsterdam ell (Hà Lan) |
| 100 Sazhen (Nga) | 310.21 Amsterdam ell (Hà Lan) |
| 1000 Sazhen (Nga) | 3102 Amsterdam ell (Hà Lan) |
Cách chuyển đổi Sazhen (Nga) sang Amsterdam ell (Hà Lan)
1 Sazhen (Nga) = 3.10 Amsterdam ell (Hà Lan)
1 Amsterdam ell (Hà Lan) = 0.322366 Sazhen (Nga)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Sazhen (Nga) sang Amsterdam ell (Hà Lan):
15 Sazhen (Nga) = 15 × 3.10 Amsterdam ell (Hà Lan) = 46.53 Amsterdam ell (Hà Lan)