Chuyển đổi Sazhen (Nga) sang Sazhen (Ukraina)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Sazhen (Nga) [сажень] sang đơn vị Sazhen (Ukraina) [сажень]
Sazhen (Nga)
Định nghĩa: Sazhen (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Sazhen (Nga) bằng 2.1336 mét.
Sazhen (Ukraina)
Định nghĩa: Sazhen (Ukraina) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Sazhen (Ukraina) bằng 2.1336 mét.
Bảng chuyển đổi Sazhen (Nga) sang Sazhen (Ukraina)
| Sazhen (Nga) [сажень] | Sazhen (Ukraina) [сажень] |
|---|---|
| 0.01 Sazhen (Nga) | 0.0100 Sazhen (Ukraina) |
| 0.10 Sazhen (Nga) | 0.1000 Sazhen (Ukraina) |
| 1 Sazhen (Nga) | 1.00 Sazhen (Ukraina) |
| 2 Sazhen (Nga) | 2.00 Sazhen (Ukraina) |
| 3 Sazhen (Nga) | 3.00 Sazhen (Ukraina) |
| 5 Sazhen (Nga) | 5.00 Sazhen (Ukraina) |
| 10 Sazhen (Nga) | 10.00 Sazhen (Ukraina) |
| 20 Sazhen (Nga) | 20.00 Sazhen (Ukraina) |
| 50 Sazhen (Nga) | 50.00 Sazhen (Ukraina) |
| 100 Sazhen (Nga) | 100.00 Sazhen (Ukraina) |
| 1000 Sazhen (Nga) | 1000 Sazhen (Ukraina) |
Cách chuyển đổi Sazhen (Nga) sang Sazhen (Ukraina)
1 Sazhen (Nga) = 1.00 Sazhen (Ukraina)
1 Sazhen (Ukraina) = 1.00 Sazhen (Nga)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Sazhen (Nga) sang Sazhen (Ukraina):
15 Sazhen (Nga) = 15 × 1.00 Sazhen (Ukraina) = 15.00 Sazhen (Ukraina)