Chuyển đổi Sazhen (Nga) sang ell
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Sazhen (Nga) [сажень] sang đơn vị ell [ell]
Sazhen (Nga)
Định nghĩa: Sazhen (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Sazhen (Nga) bằng 2.1336 mét.
ell
Định nghĩa: ell là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ell bằng 1.143 mét.
Bảng chuyển đổi Sazhen (Nga) sang ell
| Sazhen (Nga) [сажень] | ell [ell] |
|---|---|
| 0.01 Sazhen (Nga) | 0.0187 ell |
| 0.10 Sazhen (Nga) | 0.1867 ell |
| 1 Sazhen (Nga) | 1.87 ell |
| 2 Sazhen (Nga) | 3.73 ell |
| 3 Sazhen (Nga) | 5.60 ell |
| 5 Sazhen (Nga) | 9.33 ell |
| 10 Sazhen (Nga) | 18.67 ell |
| 20 Sazhen (Nga) | 37.33 ell |
| 50 Sazhen (Nga) | 93.33 ell |
| 100 Sazhen (Nga) | 186.67 ell |
| 1000 Sazhen (Nga) | 1867 ell |
Cách chuyển đổi Sazhen (Nga) sang ell
1 Sazhen (Nga) = 1.87 ell
1 ell = 0.535714 Sazhen (Nga)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Sazhen (Nga) sang ell:
15 Sazhen (Nga) = 15 × 1.87 ell = 28.00 ell