Chuyển đổi Sazhen (Nga) sang dekamét
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Sazhen (Nga) [сажень] sang đơn vị dekamét [dam]
Sazhen (Nga)
Định nghĩa: Sazhen (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Sazhen (Nga) bằng 2.1336 mét.
dekamét
Định nghĩa: dekamét là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dekamét bằng 10 mét.
Bảng chuyển đổi Sazhen (Nga) sang dekamét
| Sazhen (Nga) [сажень] | dekamét [dam] |
|---|---|
| 0.01 Sazhen (Nga) | 0.002134 dekamét |
| 0.10 Sazhen (Nga) | 0.0213 dekamét |
| 1 Sazhen (Nga) | 0.2134 dekamét |
| 2 Sazhen (Nga) | 0.4267 dekamét |
| 3 Sazhen (Nga) | 0.6401 dekamét |
| 5 Sazhen (Nga) | 1.07 dekamét |
| 10 Sazhen (Nga) | 2.13 dekamét |
| 20 Sazhen (Nga) | 4.27 dekamét |
| 50 Sazhen (Nga) | 10.67 dekamét |
| 100 Sazhen (Nga) | 21.34 dekamét |
| 1000 Sazhen (Nga) | 213.36 dekamét |
Cách chuyển đổi Sazhen (Nga) sang dekamét
1 Sazhen (Nga) = 0.213360 dekamét
1 dekamét = 4.69 Sazhen (Nga)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Sazhen (Nga) sang dekamét:
15 Sazhen (Nga) = 15 × 0.213360 dekamét = 3.20 dekamét