Chuyển đổi Sazhen (Nga) sang Metric league (Bồ Đào Nha)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Sazhen (Nga) [сажень] sang đơn vị Metric league (Bồ Đào Nha) [légua]
Sazhen (Nga)
Định nghĩa: Sazhen (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Sazhen (Nga) bằng 2.1336 mét.
Metric league (Bồ Đào Nha)
Định nghĩa: Metric league (Bồ Đào Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Metric league (Bồ Đào Nha) bằng 5000 mét.
Bảng chuyển đổi Sazhen (Nga) sang Metric league (Bồ Đào Nha)
| Sazhen (Nga) [сажень] | Metric league (Bồ Đào Nha) [légua] |
|---|---|
| 0.01 Sazhen (Nga) | 0.000004 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 0.10 Sazhen (Nga) | 0.000043 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 1 Sazhen (Nga) | 0.000427 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 2 Sazhen (Nga) | 0.000853 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 3 Sazhen (Nga) | 0.001280 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 5 Sazhen (Nga) | 0.002134 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 10 Sazhen (Nga) | 0.004267 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 20 Sazhen (Nga) | 0.008534 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 50 Sazhen (Nga) | 0.0213 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 100 Sazhen (Nga) | 0.0427 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 1000 Sazhen (Nga) | 0.4267 Metric league (Bồ Đào Nha) |
Cách chuyển đổi Sazhen (Nga) sang Metric league (Bồ Đào Nha)
1 Sazhen (Nga) = 0.000427 Metric league (Bồ Đào Nha)
1 Metric league (Bồ Đào Nha) = 2343 Sazhen (Nga)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Sazhen (Nga) sang Metric league (Bồ Đào Nha):
15 Sazhen (Nga) = 15 × 0.000427 Metric league (Bồ Đào Nha) = 0.006401 Metric league (Bồ Đào Nha)