Chuyển đổi Sazhen (Nga) sang Pouce du roi (Pháp)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Sazhen (Nga) [сажень] sang đơn vị Pouce du roi (Pháp) [pouce]
Sazhen (Nga)
Định nghĩa: Sazhen (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Sazhen (Nga) bằng 2.1336 mét.
Pouce du roi (Pháp)
Định nghĩa: Pouce du roi (Pháp) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Pouce du roi (Pháp) bằng 0.02706995 mét.
Bảng chuyển đổi Sazhen (Nga) sang Pouce du roi (Pháp)
| Sazhen (Nga) [сажень] | Pouce du roi (Pháp) [pouce] |
|---|---|
| 0.01 Sazhen (Nga) | 0.7882 Pouce du roi (Pháp) |
| 0.10 Sazhen (Nga) | 7.88 Pouce du roi (Pháp) |
| 1 Sazhen (Nga) | 78.82 Pouce du roi (Pháp) |
| 2 Sazhen (Nga) | 157.64 Pouce du roi (Pháp) |
| 3 Sazhen (Nga) | 236.45 Pouce du roi (Pháp) |
| 5 Sazhen (Nga) | 394.09 Pouce du roi (Pháp) |
| 10 Sazhen (Nga) | 788.18 Pouce du roi (Pháp) |
| 20 Sazhen (Nga) | 1576 Pouce du roi (Pháp) |
| 50 Sazhen (Nga) | 3941 Pouce du roi (Pháp) |
| 100 Sazhen (Nga) | 7882 Pouce du roi (Pháp) |
| 1000 Sazhen (Nga) | 78818 Pouce du roi (Pháp) |
Cách chuyển đổi Sazhen (Nga) sang Pouce du roi (Pháp)
1 Sazhen (Nga) = 78.82 Pouce du roi (Pháp)
1 Pouce du roi (Pháp) = 0.012687 Sazhen (Nga)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Sazhen (Nga) sang Pouce du roi (Pháp):
15 Sazhen (Nga) = 15 × 78.82 Pouce du roi (Pháp) = 1182 Pouce du roi (Pháp)