Chuyển đổi Sazhen (Nga) sang sậy
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Sazhen (Nga) [сажень] sang đơn vị sậy [reed]
Sazhen (Nga)
Định nghĩa: Sazhen (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Sazhen (Nga) bằng 2.1336 mét.
sậy
Định nghĩa: sậy là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 sậy bằng 2.7432 mét.
Bảng chuyển đổi Sazhen (Nga) sang sậy
| Sazhen (Nga) [сажень] | sậy [reed] |
|---|---|
| 0.01 Sazhen (Nga) | 0.007778 sậy |
| 0.10 Sazhen (Nga) | 0.0778 sậy |
| 1 Sazhen (Nga) | 0.7778 sậy |
| 2 Sazhen (Nga) | 1.56 sậy |
| 3 Sazhen (Nga) | 2.33 sậy |
| 5 Sazhen (Nga) | 3.89 sậy |
| 10 Sazhen (Nga) | 7.78 sậy |
| 20 Sazhen (Nga) | 15.56 sậy |
| 50 Sazhen (Nga) | 38.89 sậy |
| 100 Sazhen (Nga) | 77.78 sậy |
| 1000 Sazhen (Nga) | 777.78 sậy |
Cách chuyển đổi Sazhen (Nga) sang sậy
1 Sazhen (Nga) = 0.777778 sậy
1 sậy = 1.29 Sazhen (Nga)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Sazhen (Nga) sang sậy:
15 Sazhen (Nga) = 15 × 0.777778 sậy = 11.67 sậy