Chuyển đổi decimét sang Pouce du roi (Pháp)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi decimét [dm] sang đơn vị Pouce du roi (Pháp) [pouce]
decimét
Định nghĩa: decimét là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 decimét bằng 0.1 mét.
Pouce du roi (Pháp)
Định nghĩa: Pouce du roi (Pháp) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Pouce du roi (Pháp) bằng 0.02706995 mét.
Bảng chuyển đổi decimét sang Pouce du roi (Pháp)
| decimét [dm] | Pouce du roi (Pháp) [pouce] |
|---|---|
| 0.01 decimét | 0.0369 Pouce du roi (Pháp) |
| 0.10 decimét | 0.3694 Pouce du roi (Pháp) |
| 1 decimét | 3.69 Pouce du roi (Pháp) |
| 2 decimét | 7.39 Pouce du roi (Pháp) |
| 3 decimét | 11.08 Pouce du roi (Pháp) |
| 5 decimét | 18.47 Pouce du roi (Pháp) |
| 10 decimét | 36.94 Pouce du roi (Pháp) |
| 20 decimét | 73.88 Pouce du roi (Pháp) |
| 50 decimét | 184.71 Pouce du roi (Pháp) |
| 100 decimét | 369.41 Pouce du roi (Pháp) |
| 1000 decimét | 3694 Pouce du roi (Pháp) |
Cách chuyển đổi decimét sang Pouce du roi (Pháp)
1 decimét = 3.69 Pouce du roi (Pháp)
1 Pouce du roi (Pháp) = 0.270699 decimét
Ví dụ
Chuyển đổi 15 decimét sang Pouce du roi (Pháp):
15 decimét = 15 × 3.69 Pouce du roi (Pháp) = 55.41 Pouce du roi (Pháp)