Chuyển đổi decimét sang aln
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi decimét [dm] sang đơn vị aln [aln]
decimét
Định nghĩa: decimét là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 decimét bằng 0.1 mét.
aln
Định nghĩa: aln là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 aln bằng 0.5937777778 mét.
Bảng chuyển đổi decimét sang aln
| decimét [dm] | aln [aln] |
|---|---|
| 0.01 decimét | 0.001684 aln |
| 0.10 decimét | 0.0168 aln |
| 1 decimét | 0.1684 aln |
| 2 decimét | 0.3368 aln |
| 3 decimét | 0.5052 aln |
| 5 decimét | 0.8421 aln |
| 10 decimét | 1.68 aln |
| 20 decimét | 3.37 aln |
| 50 decimét | 8.42 aln |
| 100 decimét | 16.84 aln |
| 1000 decimét | 168.41 aln |
Cách chuyển đổi decimét sang aln
1 decimét = 0.168413 aln
1 aln = 5.94 decimét
Ví dụ
Chuyển đổi 15 decimét sang aln:
15 decimét = 15 × 0.168413 aln = 2.53 aln