Chuyển đổi decimét sang ell

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi decimét [dm] sang đơn vị ell [ell]
decimét [dm]
ell [ell]

decimét

Định nghĩa: decimét là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 decimét bằng 0.1 mét.

ell

Định nghĩa: ell là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ell bằng 1.143 mét.

Bảng chuyển đổi decimét sang ell

decimét [dm] ell [ell]
0.01 decimét 0.000875 ell
0.10 decimét 0.008749 ell
1 decimét 0.0875 ell
2 decimét 0.1750 ell
3 decimét 0.2625 ell
5 decimét 0.4374 ell
10 decimét 0.8749 ell
20 decimét 1.75 ell
50 decimét 4.37 ell
100 decimét 8.75 ell
1000 decimét 87.49 ell

Cách chuyển đổi decimét sang ell

1 decimét = 0.087489 ell

1 ell = 11.43 decimét

Ví dụ

Chuyển đổi 15 decimét sang ell:
15 decimét = 15 × 0.087489 ell = 1.31 ell

Chuyển đổi decimét sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.