Chuyển đổi decimét sang Bu (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi decimét [dm] sang đơn vị Bu (Nhật Bản) [分]
decimét
Định nghĩa: decimét là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 decimét bằng 0.1 mét.
Bu (Nhật Bản)
Định nghĩa: Bu (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bu (Nhật Bản) bằng 0.00303030303030303 mét.
Bảng chuyển đổi decimét sang Bu (Nhật Bản)
| decimét [dm] | Bu (Nhật Bản) [分] |
|---|---|
| 0.01 decimét | 0.3300 Bu (Nhật Bản) |
| 0.10 decimét | 3.30 Bu (Nhật Bản) |
| 1 decimét | 33.00 Bu (Nhật Bản) |
| 2 decimét | 66.00 Bu (Nhật Bản) |
| 3 decimét | 99.00 Bu (Nhật Bản) |
| 5 decimét | 165.00 Bu (Nhật Bản) |
| 10 decimét | 330.00 Bu (Nhật Bản) |
| 20 decimét | 660.00 Bu (Nhật Bản) |
| 50 decimét | 1650 Bu (Nhật Bản) |
| 100 decimét | 3300 Bu (Nhật Bản) |
| 1000 decimét | 33000 Bu (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi decimét sang Bu (Nhật Bản)
1 decimét = 33.00 Bu (Nhật Bản)
1 Bu (Nhật Bản) = 0.030303 decimét
Ví dụ
Chuyển đổi 15 decimét sang Bu (Nhật Bản):
15 decimét = 15 × 33.00 Bu (Nhật Bản) = 495.00 Bu (Nhật Bản)