Chuyển đổi thùng (Mỹ)/giây sang ounce (Anh)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thùng (Mỹ)/giây [barrel (US)/second] sang đơn vị ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute]
thùng (Mỹ)/giây
Định nghĩa: thùng (Mỹ)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/giây bằng 0.1589872949 mét khối/giây.
ounce (Anh)/phút
Định nghĩa: ounce (Anh)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce (Anh)/phút bằng 4.7355107102865e-7 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi thùng (Mỹ)/giây sang ounce (Anh)/phút
| thùng (Mỹ)/giây [barrel (US)/second] | ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute] |
|---|---|
| 0.01 thùng (Mỹ)/giây | 3357 ounce (Anh)/phút |
| 0.10 thùng (Mỹ)/giây | 33573 ounce (Anh)/phút |
| 1 thùng (Mỹ)/giây | 335734 ounce (Anh)/phút |
| 2 thùng (Mỹ)/giây | 671468 ounce (Anh)/phút |
| 3 thùng (Mỹ)/giây | 1007203 ounce (Anh)/phút |
| 5 thùng (Mỹ)/giây | 1678671 ounce (Anh)/phút |
| 10 thùng (Mỹ)/giây | 3357342 ounce (Anh)/phút |
| 20 thùng (Mỹ)/giây | 6714684 ounce (Anh)/phút |
| 50 thùng (Mỹ)/giây | 16786711 ounce (Anh)/phút |
| 100 thùng (Mỹ)/giây | 33573421 ounce (Anh)/phút |
| 1000 thùng (Mỹ)/giây | 335734210 ounce (Anh)/phút |
Cách chuyển đổi thùng (Mỹ)/giây sang ounce (Anh)/phút
1 thùng (Mỹ)/giây = 335734 ounce (Anh)/phút
1 ounce (Anh)/phút = 0.000003 thùng (Mỹ)/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thùng (Mỹ)/giây sang ounce (Anh)/phút:
15 thùng (Mỹ)/giây = 15 × 335734 ounce (Anh)/phút = 5036013 ounce (Anh)/phút