Chuyển đổi thùng (Mỹ)/giây sang thùng (Mỹ)/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thùng (Mỹ)/giây [barrel (US)/second] sang đơn vị thùng (Mỹ)/giờ [bbl (US)/h]
thùng (Mỹ)/giây
Định nghĩa: thùng (Mỹ)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/giây bằng 0.1589872949 mét khối/giây.
thùng (Mỹ)/giờ
Định nghĩa: thùng (Mỹ)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/giờ bằng 4.41631e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi thùng (Mỹ)/giây sang thùng (Mỹ)/giờ
| thùng (Mỹ)/giây [barrel (US)/second] | thùng (Mỹ)/giờ [bbl (US)/h] |
|---|---|
| 0.01 thùng (Mỹ)/giây | 36.00 thùng (Mỹ)/giờ |
| 0.10 thùng (Mỹ)/giây | 360.00 thùng (Mỹ)/giờ |
| 1 thùng (Mỹ)/giây | 3600 thùng (Mỹ)/giờ |
| 2 thùng (Mỹ)/giây | 7200 thùng (Mỹ)/giờ |
| 3 thùng (Mỹ)/giây | 10800 thùng (Mỹ)/giờ |
| 5 thùng (Mỹ)/giây | 18000 thùng (Mỹ)/giờ |
| 10 thùng (Mỹ)/giây | 36000 thùng (Mỹ)/giờ |
| 20 thùng (Mỹ)/giây | 72000 thùng (Mỹ)/giờ |
| 50 thùng (Mỹ)/giây | 180000 thùng (Mỹ)/giờ |
| 100 thùng (Mỹ)/giây | 360000 thùng (Mỹ)/giờ |
| 1000 thùng (Mỹ)/giây | 3600003 thùng (Mỹ)/giờ |
Cách chuyển đổi thùng (Mỹ)/giây sang thùng (Mỹ)/giờ
1 thùng (Mỹ)/giây = 3600 thùng (Mỹ)/giờ
1 thùng (Mỹ)/giờ = 0.000278 thùng (Mỹ)/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thùng (Mỹ)/giây sang thùng (Mỹ)/giờ:
15 thùng (Mỹ)/giây = 15 × 3600 thùng (Mỹ)/giờ = 54000 thùng (Mỹ)/giờ